Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
William Menninger


noun
United States psychiatrist and son of Charles Menninger (1899-1966)
Syn:
Menninger, William Claire Menninger
Instance Hypernyms:
psychiatrist, head-shrinker, shrink


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.